[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"directory:\u002Fvi\u002Fbrands\u002Fcisa":3},{"title":4,"description":5,"groups":6,"rows":7,"total":285,"page":286,"totalPages":287,"parent":288},"CISA","Hồ sơ CISA: Italy; nhóm sản phẩm: Khóa cửa cơ, Ruột khóa, Quản lý ra vào. Xem dòng sản phẩm, thông số và nguồn chính thức.",[],[8,27,39,48,57,70,82,94,106,118,130,139,148,162,173,184,195,206,219,230,241,252,263,274],{"slug":9,"title":10,"description":11,"brand":4,"model":12,"image":13,"illustration":20,"updated":24,"kind":25,"path":26},"cisa-closer-10713200097","CISA 10713200097 Tay đòn thép dòng 601 không giữ mở","Tay đòn thép dòng 601 không giữ mở; cấu hình phụ kiện: tay đòn thép không giữ mở; chiều dài tay đòn trong catalogue L: 200 mm; dòng tương thích trong catalogue: 60130, 60170.","10713200097",{"url":14,"sourceUrl":15,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":19},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p595-y155.png","https:\u002F\u002Fcisa.com\u002Fen\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002Fsites\u002F18\u002F2026\u002F04\u002FEnglish-catalog.pdf#page=595","CISA official English catalogue — product table illustration","series","Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.","CISA 10713200097 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":21,"alt":22,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10713200097.svg","CISA 10713200097 giải thích chiều dài tay đòn thép L 200 mm","Giải thích phạm vi thông số do trang web tự biên soạn, cần sử dụng cùng điều kiện lắp đặt; không thể hiện hình dáng sản phẩm, khoảng cách lỗ hoặc phương pháp thi công.","2026-10-27","products","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10713200097",{"slug":28,"title":29,"description":30,"brand":4,"model":31,"image":32,"illustration":35,"updated":24,"kind":25,"path":38},"cisa-closer-10713300097","CISA 10713300097 Tay đòn thép dòng 601 giữ mở","Tay đòn thép dòng 601 giữ mở; cấu hình phụ kiện: tay đòn thép giữ mở; chiều dài tay đòn trong catalogue L: 200 mm; dòng tương thích trong catalogue: 60131, 60171.","10713300097",{"url":33,"sourceUrl":15,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":34},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p595-y270.png","CISA 10713300097 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":36,"alt":37,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10713300097.svg","CISA 10713300097 giải thích chiều dài tay đòn thép L 200 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10713300097",{"slug":40,"title":41,"description":42,"brand":4,"model":43,"illustration":44,"updated":24,"kind":25,"path":47},"cisa-closer-10713400097","CISA 10713400097 Tay đòn thép dòng 601 không giữ mở","Tay đòn thép dòng 601 không giữ mở; cấu hình phụ kiện: tay đòn thép không giữ mở; chiều dài tay đòn trong catalogue L: 240 mm; dòng tương thích trong catalogue: 60140, 60150, 60160, 60180, 60190.","10713400097",{"url":45,"alt":46,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10713400097.svg","CISA 10713400097 giải thích chiều dài tay đòn thép L 240 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10713400097",{"slug":49,"title":50,"description":51,"brand":4,"model":52,"illustration":53,"updated":24,"kind":25,"path":56},"cisa-closer-10713500097","CISA 10713500097 Tay đòn thép dòng 601 giữ mở","Tay đòn thép dòng 601 giữ mở; cấu hình phụ kiện: tay đòn thép giữ mở; chiều dài tay đòn trong catalogue L: 240 mm; dòng tương thích trong catalogue: 60141, 60151, 60161, 60181, 60191.","10713500097",{"url":54,"alt":55,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10713500097.svg","CISA 10713500097 giải thích chiều dài tay đòn thép L 240 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10713500097",{"slug":58,"title":59,"description":60,"brand":4,"model":61,"image":62,"illustration":66,"updated":24,"kind":25,"path":69},"cisa-closer-10714201097","CISA 10714201097 tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa","Tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa; bộ phận: tấm lắp phía sau bằng thép; dòng tương thích trong catalogue: C1510 03, C1511 03; chiều dài trong hình: 207 mm; chiều cao trong hình: 80 mm.","10714201097",{"url":63,"sourceUrl":64,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":65},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p591-y209.png","https:\u002F\u002Fcisa.com\u002Fen\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002Fsites\u002F18\u002F2026\u002F04\u002FEnglish-catalog.pdf#page=591","CISA 10714201097 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":67,"alt":68,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10714201097.svg","CISA 10714201097 giải thích kích thước bao tấm sau 207 × 80 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10714201097",{"slug":71,"title":72,"description":73,"brand":4,"model":74,"image":75,"illustration":78,"updated":24,"kind":25,"path":81},"cisa-closer-10715302097","CISA 10715302097 tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa","Tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa; bộ phận: tấm lắp phía sau bằng thép; dòng tương thích trong catalogue: C1510 03, C1511 03; chiều dài trong hình: 207 mm; chiều cao trong hình: 60 mm.","10715302097",{"url":76,"sourceUrl":64,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":77},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p591-y293.png","CISA 10715302097 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":79,"alt":80,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715302097.svg","CISA 10715302097 giải thích kích thước bao tấm sau 207 × 60 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715302097",{"slug":83,"title":84,"description":85,"brand":4,"model":86,"image":87,"illustration":90,"updated":24,"kind":25,"path":93},"cisa-closer-10715303097","CISA 10715303097 tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa","Tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa; bộ phận: tấm lắp phía sau bằng thép; dòng tương thích trong catalogue: C1610 03, C1611 03; chiều dài trong hình: 236 mm; chiều cao trong hình: 80 mm.","10715303097",{"url":88,"sourceUrl":64,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":89},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p591-y375.png","CISA 10715303097 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":91,"alt":92,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715303097.svg","CISA 10715303097 giải thích kích thước bao tấm sau 236 × 80 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715303097",{"slug":95,"title":96,"description":97,"brand":4,"model":98,"image":99,"illustration":102,"updated":24,"kind":25,"path":105},"cisa-closer-10715304097","CISA 10715304097 tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa","Tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa; bộ phận: tấm lắp phía sau bằng thép; dòng tương thích trong catalogue: C1610 03, C1611 03, C2010 03; chiều dài trong hình: 236 mm; chiều cao trong hình: 60 mm.","10715304097",{"url":100,"sourceUrl":64,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":101},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p591-y456.png","CISA 10715304097 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":103,"alt":104,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715304097.svg","CISA 10715304097 giải thích kích thước bao tấm sau 236 × 60 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715304097",{"slug":107,"title":108,"description":109,"brand":4,"model":110,"image":111,"illustration":114,"updated":24,"kind":25,"path":117},"cisa-closer-10715305097","CISA 10715305097 tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa","Tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa; bộ phận: tấm lắp phía sau bằng thép; dòng tương thích trong catalogue: C1610 05, C1611 05, C2110 03; chiều dài trong hình: 314 mm; chiều cao trong hình: 119 mm.","10715305097",{"url":112,"sourceUrl":64,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":113},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p591-y540.png","CISA 10715305097 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":115,"alt":116,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715305097.svg","CISA 10715305097 giải thích kích thước bao tấm sau 314 × 119 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715305097",{"slug":119,"title":120,"description":121,"brand":4,"model":122,"image":123,"illustration":126,"updated":24,"kind":25,"path":129},"cisa-closer-10715306097","CISA 10715306097 tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa","Tấm lắp phía sau bằng thép cho tay co cửa; bộ phận: tấm lắp phía sau bằng thép; dòng tương thích trong catalogue: C1610 05, C1611 05; chiều dài trong hình: 296 mm; chiều cao trong hình: 60 mm.","10715306097",{"url":124,"sourceUrl":64,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":125},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p591-y641.png","CISA 10715306097 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":127,"alt":128,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715306097.svg","CISA 10715306097 giải thích kích thước bao tấm sau 296 × 60 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715306097",{"slug":131,"title":132,"description":133,"brand":4,"model":134,"illustration":135,"updated":24,"kind":25,"path":138},"cisa-closer-10715800097","CISA 10715800097 D5200 Bộ điều phối cửa hai cánh phía kéo","D5200 Bộ điều phối cửa hai cánh phía kéo; phía lắp đặt: phía kéo; tay co tương ứng: CISA D5200 (Mua riêng); khoảng cách bản lề: 1495–2640 mm; bề rộng tối thiểu cánh phụ: 360 mm; góc mở tối đa: 175° (Bị giới hạn bởi thanh định hình và khung cửa).","10715800097",{"url":136,"alt":137,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715800097.svg","CISA 10715800097 giải thích khoảng cách bản lề 1495–2640 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715800097",{"slug":140,"title":141,"description":142,"brand":4,"model":143,"illustration":144,"updated":24,"kind":25,"path":147},"cisa-closer-10715900097","CISA 10715900097 D5200 Bộ điều phối cửa hai cánh phía đẩy","D5200 Bộ điều phối cửa hai cánh phía đẩy; phía lắp đặt: phía đẩy; tay co tương ứng: CISA D5200 (Mua riêng); khoảng cách bản lề: 1440–2500 mm; bề rộng tối thiểu cánh phụ: 600 mm; góc mở tối đa: 110° (Bị giới hạn bởi thanh định hình và khung cửa).","10715900097",{"url":145,"alt":146,"caption":23},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715900097.svg","CISA 10715900097 giải thích khoảng cách bản lề 1440–2500 mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-closer-10715900097",{"slug":149,"title":150,"description":151,"brand":4,"model":152,"image":153,"illustration":157,"updated":24,"kind":25,"path":161},"cisa-cylinder-10a314020","CISA Astral S 30\u002F10 Nửa ruột khóa (10A314020)","Astral S Nửa ruột khóa 10A314020: kích thước thương mại 30\u002F10, thực tế A=29.5 mm, B=10 mm, L=39.5 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam điều chỉnh được 8 vị trí.","10A314020",{"url":154,"sourceUrl":155,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":156},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p99-y653.png","https:\u002F\u002Fcisa.com\u002Fen\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002Fsites\u002F18\u002F2026\u002F04\u002FEnglish-catalog.pdf#page=99","CISA 10A314020 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":158,"alt":159,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a314020.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A314020: phía B: 10mm, phía A: 29.5mm, tổng chiều dài thân 39.5mm","Sơ đồ quan hệ kích thước do trang web vẽ theo dòng tương ứng trong catalogue, không phải hình dáng sản phẩm thực hay dưỡng gia công; phần trục núm vặn nhô ra không được tính vào L của thân.","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a314020",{"slug":163,"title":164,"description":165,"brand":4,"model":166,"image":167,"illustration":169,"updated":24,"kind":25,"path":172},"cisa-cylinder-10a314030","CISA Astral S 40\u002F10 Nửa ruột khóa (10A314030)","Astral S Nửa ruột khóa 10A314030: kích thước thương mại 40\u002F10, thực tế A=39.5 mm, B=10 mm, L=49.5 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam điều chỉnh được 8 vị trí.","10A314030",{"url":154,"sourceUrl":155,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":168},"CISA 10A314030 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":170,"alt":171,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a314030.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A314030: phía B: 10mm, phía A: 39.5mm, tổng chiều dài thân 49.5mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a314030",{"slug":174,"title":175,"description":176,"brand":4,"model":177,"image":178,"illustration":180,"updated":24,"kind":25,"path":183},"cisa-cylinder-10a314040","CISA Astral S 50\u002F10 Nửa ruột khóa (10A314040)","Astral S Nửa ruột khóa 10A314040: kích thước thương mại 50\u002F10, thực tế A=49.5 mm, B=10 mm, L=59.5 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam điều chỉnh được 8 vị trí.","10A314040",{"url":154,"sourceUrl":155,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":179},"CISA 10A314040 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":181,"alt":182,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a314040.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A314040: phía B: 10mm, phía A: 49.5mm, tổng chiều dài thân 59.5mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a314040",{"slug":185,"title":186,"description":187,"brand":4,"model":188,"image":189,"illustration":191,"updated":24,"kind":25,"path":194},"cisa-cylinder-10a314050","CISA Astral S 60\u002F10 Nửa ruột khóa (10A314050)","Astral S Nửa ruột khóa 10A314050: kích thước thương mại 60\u002F10, thực tế A=59.5 mm, B=10 mm, L=69.5 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam điều chỉnh được 8 vị trí.","10A314050",{"url":154,"sourceUrl":155,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":190},"CISA 10A314050 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":192,"alt":193,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a314050.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A314050: phía B: 10mm, phía A: 59.5mm, tổng chiều dài thân 69.5mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a314050",{"slug":196,"title":197,"description":198,"brand":4,"model":199,"image":200,"illustration":202,"updated":24,"kind":25,"path":205},"cisa-cylinder-10a314070","CISA Astral S 35\u002F10 Nửa ruột khóa (10A314070)","Astral S Nửa ruột khóa 10A314070: kích thước thương mại 35\u002F10, thực tế A=34.5 mm, B=10 mm, L=44.5 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam điều chỉnh được 8 vị trí.","10A314070",{"url":154,"sourceUrl":155,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":201},"CISA 10A314070 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":203,"alt":204,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a314070.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A314070: phía B: 10mm, phía A: 34.5mm, tổng chiều dài thân 44.5mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a314070",{"slug":207,"title":208,"description":209,"brand":4,"model":210,"image":211,"illustration":215,"updated":24,"kind":25,"path":218},"cisa-cylinder-10a3s1060","CISA Astral S 28\u002F34 Ruột khóa hai đầu có ly hợp (10A3S1060)","Astral S Ruột khóa hai đầu có ly hợp 10A3S1060: kích thước thương mại 28\u002F34, thực tế A=27.7 mm, B=33.5 mm, L=61.2 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam DIN có ly hợp.","10A3S1060",{"url":212,"sourceUrl":213,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":214},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p98-y309.png","https:\u002F\u002Fcisa.com\u002Fen\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002Fsites\u002F18\u002F2026\u002F04\u002FEnglish-catalog.pdf#page=98","CISA 10A3S1060 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":216,"alt":217,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1060.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A3S1060: phía B: 33.5mm, phía A: 27.7mm, tổng chiều dài thân 61.2mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1060",{"slug":220,"title":221,"description":222,"brand":4,"model":223,"image":224,"illustration":226,"updated":24,"kind":25,"path":229},"cisa-cylinder-10a3s1070","CISA Astral S 30\u002F30 Ruột khóa hai đầu có ly hợp (10A3S1070)","Astral S Ruột khóa hai đầu có ly hợp 10A3S1070: kích thước thương mại 30\u002F30, thực tế A=29.5 mm, B=29.5 mm, L=59 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam DIN có ly hợp.","10A3S1070",{"url":212,"sourceUrl":213,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":225},"CISA 10A3S1070 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":227,"alt":228,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1070.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A3S1070: phía B: 29.5mm, phía A: 29.5mm, tổng chiều dài thân 59mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1070",{"slug":231,"title":232,"description":233,"brand":4,"model":234,"image":235,"illustration":237,"updated":24,"kind":25,"path":240},"cisa-cylinder-10a3s1090","CISA Astral S 28\u002F36 Ruột khóa hai đầu có ly hợp (10A3S1090)","Astral S Ruột khóa hai đầu có ly hợp 10A3S1090: kích thước thương mại 28\u002F36, thực tế A=27.7 mm, B=35.5 mm, L=63.2 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam DIN có ly hợp.","10A3S1090",{"url":212,"sourceUrl":213,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":236},"CISA 10A3S1090 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":238,"alt":239,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1090.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A3S1090: phía B: 35.5mm, phía A: 27.7mm, tổng chiều dài thân 63.2mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1090",{"slug":242,"title":243,"description":244,"brand":4,"model":245,"image":246,"illustration":248,"updated":24,"kind":25,"path":251},"cisa-cylinder-10a3s1100","CISA Astral S 33\u002F33 Ruột khóa hai đầu có ly hợp (10A3S1100)","Astral S Ruột khóa hai đầu có ly hợp 10A3S1100: kích thước thương mại 33\u002F33, thực tế A=32.5 mm, B=32.5 mm, L=65 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam DIN có ly hợp.","10A3S1100",{"url":212,"sourceUrl":213,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":247},"CISA 10A3S1100 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":249,"alt":250,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1100.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A3S1100: phía B: 32.5mm, phía A: 32.5mm, tổng chiều dài thân 65mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1100",{"slug":253,"title":254,"description":255,"brand":4,"model":256,"image":257,"illustration":259,"updated":24,"kind":25,"path":262},"cisa-cylinder-10a3s1110","CISA Astral S 28\u002F43 Ruột khóa hai đầu có ly hợp (10A3S1110)","Astral S Ruột khóa hai đầu có ly hợp 10A3S1110: kích thước thương mại 28\u002F43, thực tế A=27.7 mm, B=42.5 mm, L=70.2 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam DIN có ly hợp.","10A3S1110",{"url":212,"sourceUrl":213,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":258},"CISA 10A3S1110 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":260,"alt":261,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1110.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A3S1110: phía B: 42.5mm, phía A: 27.7mm, tổng chiều dài thân 70.2mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1110",{"slug":264,"title":265,"description":266,"brand":4,"model":267,"image":268,"illustration":270,"updated":24,"kind":25,"path":273},"cisa-cylinder-10a3s1120","CISA Astral S 40\u002F30 Ruột khóa hai đầu có ly hợp (10A3S1120)","Astral S Ruột khóa hai đầu có ly hợp 10A3S1120: kích thước thương mại 40\u002F30, thực tế A=39.5 mm, B=29.5 mm, L=69 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam DIN có ly hợp.","10A3S1120",{"url":212,"sourceUrl":213,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":269},"CISA 10A3S1120 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":271,"alt":272,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1120.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A3S1120: phía B: 29.5mm, phía A: 39.5mm, tổng chiều dài thân 69mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1120",{"slug":275,"title":276,"description":277,"brand":4,"model":278,"image":279,"illustration":281,"updated":24,"kind":25,"path":284},"cisa-cylinder-10a3s1130","CISA Astral S 35\u002F35 Ruột khóa hai đầu có ly hợp (10A3S1130)","Astral S Ruột khóa hai đầu có ly hợp 10A3S1130: kích thước thương mại 35\u002F35, thực tế A=34.5 mm, B=34.5 mm, L=69 mm; 10 vị trí chốt: 6 chủ động, 4 thụ động, cam DIN có ly hợp.","10A3S1130",{"url":212,"sourceUrl":213,"credit":16,"scope":17,"caption":18,"alt":280},"CISA 10A3S1130 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",{"url":282,"alt":283,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1130.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10A3S1130: phía B: 34.5mm, phía A: 34.5mm, tổng chiều dài thân 69mm","\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-10a3s1130",1626,1,68,null]