[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"localized:\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-premium-10p31403012":3,"product-context:vi:cisa-cylinder-premium-10p31403012":186},{"totalTranslated":4,"brands":5,"record":96,"rows":167,"index":168,"groups":180,"total":185,"page":185,"totalPages":185},5152,[6,7,8,9,10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24,25,26,27,28,29,30,31,32,33,34,35,36,37,38,39,40,41,42,43,44,45,46,47,48,49,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59,60,61,62,63,64,65,66,67,68,69,70,71,72,73,74,75,76,77,78,79,80,81,82,83,84,85,86,87,88,89,90,91,92,93,94,95],"ABLOY","ABUS","AGB","ASSA","Adams Rite","Aqara","BKS","BURG-WÄCHTER","Borg Locks","CES","CISA","Camlock Systems","Carbine","Codelocks","Corbin Russwin","D&D Technologies","DIRAK","DOM","Danalock","Dnd","EMKA","ERA","EVVA","FUHR","Fanal","GERDA","GOAL","Gainsborough","Gateman","Godrej","Häfele","ID Lock","ISEO","JNF","JuNie","KESO","Kaadas","Kale Kilit","Kwikset","LEHMANN","LINCE","LITTO","Legge","Level","Locinox","Lockly","Lockwood","Lowe & Fletcher","MIWA","Master Lock","Medeco","Miles Nelson","Mottura","Mul-T-Lock","Nuki","Ojmar","PHILLIPS","PRIVE","Papaiz","Potent","Prefer","Ruko","SARGENT","SOLITY","Salto","Scanavini","Schlage","Securitron","Shelly","SimonsVoss","Southco","Stam","Sugatsune","SwitchBot","TESA","TOKOZ","Taymor","Tedee","Thirard","ULTRALOQ","UNION","Vachette","Viro","Weiser","Winkhaus","Yale","dormakaba","eufy","iLOQ","igloohome",{"slug":97,"brand":16,"model":98,"title":99,"description":100,"approved":101,"updated":102,"sourceLabel":103,"sourceUrl":104,"parameters":105,"limitations":139,"guideSlugs":142,"sections":145,"illustration":157,"image":161},"cisa-cylinder-premium-10p31403012","10P31403012","CISA AP4 S 40\u002F10 Nửa ruột khóa (10P31403012)","AP4 S Nửa ruột khóa 10P31403012: kích thước thương mại 40\u002F10, thực tế A=39.5 mm, B=10 mm, L=49.5 mm; số vị trí chốt trong bảng đặt hàng 12, cam điều chỉnh được 8 vị trí.",true,"2026-10-27","CISA 2026 catalogue tiếng Anh, trang tệp 74 \u002F trang in 70","https:\u002F\u002Fcisa.com\u002Fen\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002Fsites\u002F18\u002F2026\u002F04\u002FEnglish-catalog.pdf#page=74",[106,109,112,115,118,121,124,127,130,133,136],{"label":107,"value":108},"Hệ chìa khóa","AP4 S",{"label":110,"value":111},"Kết cấu","Nửa ruột khóa",{"label":113,"value":114},"Kích thước thương mại","40\u002F10",{"label":116,"value":117},"Kích thước A","39.5 mm",{"label":119,"value":120},"Kích thước B","10 mm",{"label":122,"value":123},"Tổng chiều dài L","49.5 mm",{"label":125,"value":126},"Cấu trúc mã hóa","Số vị trí chốt trong bảng đặt hàng 12",{"label":128,"value":129},"Kết cấu thân khóa","Thân khóa bằng đồng thau, lõi gia cường chống gãy bằng hai vật liệu",{"label":131,"value":132},"Kiểu chìa khóa","Chìa dẹt hợp kim niken bạc, cắm được hai chiều, có phần tử chuyển động",{"label":134,"value":135},"Cơ cấu vận hành","Cam điều chỉnh được 8 vị trí",{"label":137,"value":138},"Mã linh kiện chìa khóa trong catalogue","1.00810.00.0",[140,141],"Kích thước được chia theo mốc giữa trong hình catalogue; A và B không mặc nhiên tương ứng mặt ngoài và mặt trong cửa. Khi lắp cần kiểm tra thêm giao diện cam với thân khóa, độ dày cửa và độ dày ốp.","Mã và kích thước trong catalogue không chứng minh tình trạng tồn kho hiện tại hay chứng nhận cho cả bộ cửa; trước khi mua, kiểm tra nhãn hàng thực tế và tài liệu lắp đặt của nhà sản xuất.",[143,144],"door-lock-selection","supplier-documents",[146,151],{"id":147,"title":148,"paragraphs":149},"configuration","Vận hành và kích thước của phiên bản này",[150],"10P31403012 chỉ vận hành bằng chìa từ một phía, A=39.5 mm, đoạn còn lại B=10 mm; không hiểu kích thước thương mại 40\u002F10 là cấu hình hai đầu đều cắm được chìa. Cam điều chỉnh được 8 vị trí, khi ghép lắp phải xác nhận góc ban đầu và yêu cầu dẫn động của thân khóa.",{"id":152,"title":153,"paragraphs":154},"system","Hệ chìa khóa và kiểm tra lắp đặt",[155,156],"Mã linh kiện chìa khóa AP4 S là 1.00810.00.0, dùng cổ chìa dài để phù hợp với ốp bảo vệ. Dòng này có chốt thép thấm cacbon nitơ và chốt dẫn động nhiều hình dạng; thẻ bảo mật dùng cho quy trình sao chìa được bảo vệ, không phải cơ sở chứng minh các hệ khác nhau tương thích.","Khi lựa chọn 10P31403012, trước tiên ghi lại kích thước thương mại 40\u002F10, sau đó đối chiếu kích thước thực tế 39.5+10=49.5 mm với bản vẽ. Kích thước thương mại dùng để xác định mã đặt hàng, không cộng trực tiếp hai số nguyên để suy ra chiều dài ngoài thực tế.",{"url":158,"alt":159,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-cylinder-premium-10p31403012.svg","Sơ đồ quan hệ kích thước 10P31403012: phía B: 10mm, phía A: 39.5mm, tổng chiều dài thân 49.5mm","Sơ đồ quan hệ kích thước do trang web vẽ theo dòng tương ứng trong catalogue, không phải hình dáng sản phẩm thực hay dưỡng gia công; phần trục núm vặn nhô ra không được tính vào L của thân.",{"url":162,"sourceUrl":104,"credit":163,"scope":164,"caption":165,"alt":166},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p74-y104.png","CISA official English catalogue — product table illustration","series","Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.","CISA 10P31403012 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",[],[169,175],{"slug":143,"title":170,"description":171,"category":172,"updated":102,"kind":173,"path":174},"Làm rõ nhu cầu trước khi chọn khóa","Bắt đầu từ bối cảnh sử dụng, cửa hiện có và điều kiện mua để chuẩn bị yêu cầu lựa chọn có thể giao nhà cung cấp xác nhận.","Nhập môn lựa chọn","guides","\u002Fvi\u002Fguides\u002Fdoor-lock-selection",{"slug":144,"title":176,"description":177,"category":178,"updated":102,"kind":173,"path":179},"Một mẫu khóa cần những tài liệu gì?","Catalogue, bản vẽ kích thước, hướng dẫn và báo cáo giải quyết việc gì, và cách gắn chúng với cùng một mẫu.","Kiểm tra tài liệu","\u002Fvi\u002Fguides\u002Fsupplier-documents",[181],{"slug":182,"title":16,"path":183,"count":184},"cisa","\u002Fvi\u002Fbrands\u002Fcisa",1626,1,{"kind":187,"dimensions":188,"guide":192,"comparisons":193,"groups":194},"other",[189,190,191],{"label":116,"value":117},{"label":119,"value":120},{"label":122,"value":123},"\u002Fvi\u002Fcategories\u002Fdimensions",[],[195],{"slug":182,"title":16,"path":183,"count":184}]