[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"localized:\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-fixed-116325300":3,"product-context:vi:cisa-fixed-116325300":189},{"totalTranslated":4,"brands":5,"record":96,"rows":170,"index":171,"groups":183,"total":188,"page":188,"totalPages":188},5152,[6,7,8,9,10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24,25,26,27,28,29,30,31,32,33,34,35,36,37,38,39,40,41,42,43,44,45,46,47,48,49,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59,60,61,62,63,64,65,66,67,68,69,70,71,72,73,74,75,76,77,78,79,80,81,82,83,84,85,86,87,88,89,90,91,92,93,94,95],"ABLOY","ABUS","AGB","ASSA","Adams Rite","Aqara","BKS","BURG-WÄCHTER","Borg Locks","CES","CISA","Camlock Systems","Carbine","Codelocks","Corbin Russwin","D&D Technologies","DIRAK","DOM","Danalock","Dnd","EMKA","ERA","EVVA","FUHR","Fanal","GERDA","GOAL","Gainsborough","Gateman","Godrej","Häfele","ID Lock","ISEO","JNF","JuNie","KESO","Kaadas","Kale Kilit","Kwikset","LEHMANN","LINCE","LITTO","Legge","Level","Locinox","Lockly","Lockwood","Lowe & Fletcher","MIWA","Master Lock","Medeco","Miles Nelson","Mottura","Mul-T-Lock","Nuki","Ojmar","PHILLIPS","PRIVE","Papaiz","Potent","Prefer","Ruko","SARGENT","SOLITY","Salto","Scanavini","Schlage","Securitron","Shelly","SimonsVoss","Southco","Stam","Sugatsune","SwitchBot","TESA","TOKOZ","Taymor","Tedee","Thirard","ULTRALOQ","UNION","Vachette","Viro","Weiser","Winkhaus","Yale","dormakaba","eufy","iLOQ","igloohome",{"slug":97,"brand":16,"model":98,"title":99,"description":100,"approved":101,"sourceLabel":102,"sourceUrl":103,"updated":104,"parameters":105,"guideSlugs":145,"limitations":148,"sections":152,"illustration":160,"image":164},"cisa-fixed-116325300","116325300","CISA 16325 Khóa âm điện chốt chết và lưỡi gà (khoảng lùi 30 mm; 116325300)","CISA 116325300 thuộc dòng 16325: khóa âm cửa song sắt, khoảng lùi cố định 30 mm, bề rộng nẹp mặt 25 mm. Đây là cấu hình điều khiển điện, nguồn điện trong catalogue là 12 V AC, dòng điện là 3.1 A; phạm vi điều chỉnh lưỡi gà và chốt phụ là 10.5–16.5 mm.",true,"CISA 2026 catalogue tiếng Anh, trang tệp 177 \u002F trang in 173","https:\u002F\u002Fcisa.com\u002Fen\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002Fsites\u002F18\u002F2026\u002F04\u002FEnglish-catalog.pdf#page=177","2026-10-27",[106,109,112,115,118,121,124,127,130,133,136,139,142],{"label":107,"value":108},"Dòng sản phẩm","16325",{"label":110,"value":111},"Khoảng lùi","30 mm",{"label":113,"value":114},"Loại cửa phù hợp","Cửa song sắt",{"label":116,"value":117},"Kết cấu thân khóa","Chốt chết và lưỡi gà điều khiển điện",{"label":119,"value":120},"Bề rộng nẹp mặt","25 mm",{"label":122,"value":123},"Vật liệu vỏ khóa","Thép mạ kẽm",{"label":125,"value":126},"Vật liệu nẹp mặt","Thép không gỉ",{"label":128,"value":129},"Quy cách trục vuông","8 mm",{"label":131,"value":132},"Giao diện điểm khóa bổ sung","Ống lót ren M8",{"label":134,"value":135},"Khoảng cách tâm tay nắm–ruột khóa","85 mm",{"label":137,"value":138},"Nguồn định mức","12 V AC",{"label":140,"value":141},"Dòng điện trong catalogue","3.1 A",{"label":143,"value":144},"Phạm vi điều chỉnh lưỡi gà và chốt phụ","10.5–16.5 mm",[146,147],"door-lock-selection","supplier-documents",[149,150,151],"Hình khoảng lùi chỉ giải thích mốc đo từ nẹp mặt đến trục ruột khóa, không phải hình dáng ngoài, bản vẽ khoan hay lắp đặt.","Phải kiểm tra ruột khóa, thanh nối dài, miệng khóa và phụ kiện theo mẫu cụ thể; phụ kiện catalogue ghi cung cấp theo yêu cầu không phải tiêu chuẩn.","Chứng nhận hoặc tính phù hợp của dòng sản phẩm không có nghĩa mọi bộ cửa đều đang đáp ứng cấp tương ứng.",[153],{"id":154,"title":155,"paragraphs":156},"selection","Lựa chọn kết cấu và kích thước lắp đặt",[157,158,159],"Dòng này của 16325 tương ứng khoảng lùi cố định 30 mm. Cần kiểm tra khoảng cách từ mốc đo trên nẹp mặt cạnh cửa đến đường tâm ruột khóa, không thay bằng tổng chiều sâu vỏ khóa. Đây là cấu hình điều khiển điện, nguồn điện trong catalogue là 12 V AC, dòng điện là 3.1 A; phạm vi điều chỉnh lưỡi gà và chốt phụ là 10.5–16.5 mm.","Thông số điện của bản điện chỉ dùng để nhận diện và kiểm tra phối hợp; trang này không hướng dẫn thi công đấu dây hay hệ điều khiển. Điểm khóa bổ sung dùng ống lót ren M8, giao diện phụ kiện và vị trí lắp đều phải khớp.","Khoảng cách tâm tay nắm và ruột khóa là 85 mm, đó là kích thước lắp theo hướng khác với khoảng lùi 30 mm. Phải kiểm tra riêng chiều dài ruột khóa và ốp hai mặt theo cửa.",{"url":161,"alt":162,"caption":163},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-fixed-116325300.svg","CISA 116325300 khoảng lùi cố định 30 mm: giải thích phép đo do trang web biên soạn","Do trang web tự biên soạn: khoảng lùi 30 mm là khoảng cách ngang từ mốc đo trên nẹp mặt cạnh cửa đến đường tâm ruột khóa. Không phải tổng chiều sâu vỏ khóa hay khoảng cách tâm tay nắm–ruột khóa; hình không theo tỷ lệ, không thể hiện hình dáng thực, không phải bản vẽ lắp đặt.",{"url":165,"sourceUrl":103,"credit":166,"scope":167,"caption":168,"alt":169},"\u002Fproducts\u002Fcisa\u002Fcatalog-p177-y309.png","CISA official English catalogue — product table illustration","series","Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.","CISA 116325300 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.",[],[172,178],{"slug":146,"title":173,"description":174,"category":175,"updated":104,"kind":176,"path":177},"Làm rõ nhu cầu trước khi chọn khóa","Bắt đầu từ bối cảnh sử dụng, cửa hiện có và điều kiện mua để chuẩn bị yêu cầu lựa chọn có thể giao nhà cung cấp xác nhận.","Nhập môn lựa chọn","guides","\u002Fvi\u002Fguides\u002Fdoor-lock-selection",{"slug":147,"title":179,"description":180,"category":181,"updated":104,"kind":176,"path":182},"Một mẫu khóa cần những tài liệu gì?","Catalogue, bản vẽ kích thước, hướng dẫn và báo cáo giải quyết việc gì, và cách gắn chúng với cùng một mẫu.","Kiểm tra tài liệu","\u002Fvi\u002Fguides\u002Fsupplier-documents",[184],{"slug":185,"title":16,"path":186,"count":187},"cisa","\u002Fvi\u002Fbrands\u002Fcisa",1626,1,{"kind":190,"dimensions":191,"guide":196,"comparisons":197,"groups":198},"lock",[192,193,194,195],{"label":110,"value":111},{"label":119,"value":120},{"label":128,"value":129},{"label":134,"value":135},"\u002Fvi\u002Fcategories\u002Fdimensions",[],[199],{"slug":185,"title":16,"path":186,"count":187}]