[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"localized:\u002Fvi\u002Fproducts\u002Fcisa-padlock-121190400":3,"product-context:vi:cisa-padlock-121190400":180},{"totalTranslated":4,"brands":5,"record":96,"rows":161,"index":162,"groups":174,"total":179,"page":179,"totalPages":179},5152,[6,7,8,9,10,11,12,13,14,15,16,17,18,19,20,21,22,23,24,25,26,27,28,29,30,31,32,33,34,35,36,37,38,39,40,41,42,43,44,45,46,47,48,49,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59,60,61,62,63,64,65,66,67,68,69,70,71,72,73,74,75,76,77,78,79,80,81,82,83,84,85,86,87,88,89,90,91,92,93,94,95],"ABLOY","ABUS","AGB","ASSA","Adams Rite","Aqara","BKS","BURG-WÄCHTER","Borg Locks","CES","CISA","Camlock Systems","Carbine","Codelocks","Corbin Russwin","D&D Technologies","DIRAK","DOM","Danalock","Dnd","EMKA","ERA","EVVA","FUHR","Fanal","GERDA","GOAL","Gainsborough","Gateman","Godrej","Häfele","ID Lock","ISEO","JNF","JuNie","KESO","Kaadas","Kale Kilit","Kwikset","LEHMANN","LINCE","LITTO","Legge","Level","Locinox","Lockly","Lockwood","Lowe & Fletcher","MIWA","Master Lock","Medeco","Miles Nelson","Mottura","Mul-T-Lock","Nuki","Ojmar","PHILLIPS","PRIVE","Papaiz","Potent","Prefer","Ruko","SARGENT","SOLITY","Salto","Scanavini","Schlage","Securitron","Shelly","SimonsVoss","Southco","Stam","Sugatsune","SwitchBot","TESA","TOKOZ","Taymor","Tedee","Thirard","ULTRALOQ","UNION","Vachette","Viro","Weiser","Winkhaus","Yale","dormakaba","eufy","iLOQ","igloohome",{"slug":97,"brand":16,"model":98,"title":99,"description":100,"approved":101,"updated":102,"sourceLabel":103,"sourceUrl":104,"parameters":105,"sections":139,"limitations":151,"guideSlugs":154,"illustration":157},"cisa-padlock-121190400","121190400","CISA Locking Line Mã số 121190400 Khóa treo mã số · Khoảng thông thủy 22×26 mm","CISA 121190400 dùng cấu hình mã số Locking Line, khóa treo mã số, khoảng thông thủy càng khóa 22×26 mm, đường kính thanh 6 mm; bề rộng thân khóa 40 mm, dày 18 mm.",true,"2026-10-27","CISA catalogue tiếng Anh, PDF trang 157 \u002F trang in 153","https:\u002F\u002Fcisa.com\u002Fen\u002Fwp-content\u002Fuploads\u002Fsites\u002F18\u002F2026\u002F04\u002FEnglish-catalog.pdf#page=157",[106,109,112,115,118,121,124,127,130,133,136],{"label":107,"value":108},"Dòng sản phẩm \u002F hệ chìa khóa","Locking Line Mã số",{"label":110,"value":111},"Kết cấu","Khóa treo mã số",{"label":113,"value":114},"Bề rộng thân khóa A","40 mm",{"label":116,"value":117},"Bề rộng thông thủy càng khóa C","22 mm",{"label":119,"value":120},"Đường kính càng khóa D","6 mm",{"label":122,"value":123},"Chiều cao thông thủy càng khóa L","26 mm",{"label":125,"value":126},"Độ dày thân khóa S","18 mm",{"label":128,"value":129},"Vật liệu thân khóa","Đồng thau nguyên khối",{"label":131,"value":132},"Vật liệu càng khóa","Thép thấm cacbon nitơ, mạ niken",{"label":134,"value":135},"Số vòng mã","4",{"label":137,"value":138},"Số tổ hợp trong catalogue","10,000",[140,146],{"id":141,"title":142,"paragraphs":143},"clearance","Khoảng thông thủy và độ phù hợp với tai khóa",[144,145],"Khoảng thông thủy càng của mẫu này là C=22 mm, L=26 mm, đường kính càng khóa D=6 mm; bề rộng thân khóa A=40 mm, dày S=18 mm.","C là bề rộng thông thủy giữa hai mặt trong của càng khóa, L là chiều cao thông thủy dưới càng khóa; D mô tả đường kính thanh càng. Đường kính lỗ tai khóa và khoảng cách giữa các tai là hai giới hạn khác nhau, chỉ đủ chiều cao thông thủy chưa có nghĩa là có thể luồn càng qua.",{"id":147,"title":148,"paragraphs":149},"configuration","Chìa khóa, vật liệu và phạm vi kết cấu",[150],"Kết cấu vòng mã không dùng hệ chìa khóa. Số tổ hợp trong catalogue mô tả tổ hợp mã, không tương đương khả năng chống kéo, chống cắt hoặc cấp bảo vệ vật lý khác.",[152,153],"Kích thước catalogue dùng để lựa chọn sơ bộ; đường bao sản phẩm, không gian mở và cấu hình giao hàng phải theo hướng dẫn nhà sản xuất cho mẫu tương ứng.","Sơ đồ tự biên soạn chỉ giải thích ba hướng đo C, L và D, không thể hiện hình dáng thực của thân khóa, tỷ lệ hay cấp bảo vệ.",[155,156],"door-lock-selection","supplier-documents",{"url":158,"alt":159,"caption":160},"\u002Fillustrations\u002Fen\u002Fproducts\u002Fcisa-padlock-121190400.svg","121190400 Bề rộng thông thủy 22mm, chiều cao thông thủy 26mm, sơ đồ đường kính càng khóa 6mm","Trang web giải thích khoảng thông thủy và đường kính càng theo catalogue; khung nét đứt chỉ hướng khoảng thông thủy, không thể hiện hình dáng ổ khóa treo. Có thể xem hình ngoại quan và kích thước của nhà sản xuất qua PDF.",[],[163,169],{"slug":155,"title":164,"description":165,"category":166,"updated":102,"kind":167,"path":168},"Làm rõ nhu cầu trước khi chọn khóa","Bắt đầu từ bối cảnh sử dụng, cửa hiện có và điều kiện mua để chuẩn bị yêu cầu lựa chọn có thể giao nhà cung cấp xác nhận.","Nhập môn lựa chọn","guides","\u002Fvi\u002Fguides\u002Fdoor-lock-selection",{"slug":156,"title":170,"description":171,"category":172,"updated":102,"kind":167,"path":173},"Một mẫu khóa cần những tài liệu gì?","Catalogue, bản vẽ kích thước, hướng dẫn và báo cáo giải quyết việc gì, và cách gắn chúng với cùng một mẫu.","Kiểm tra tài liệu","\u002Fvi\u002Fguides\u002Fsupplier-documents",[175],{"slug":176,"title":16,"path":177,"count":178},"cisa","\u002Fvi\u002Fbrands\u002Fcisa",1626,1,{"kind":181,"dimensions":182,"guide":188,"comparisons":189,"groups":190},"padlock",[183,184,185,186,187],{"label":113,"value":114},{"label":116,"value":117},{"label":119,"value":120},{"label":122,"value":123},{"label":125,"value":126},"\u002Fvi\u002Fcategories\u002Fdimensions",[],[191],{"slug":176,"title":16,"path":177,"count":178}]