Hồ sơ biên tập
Master Lock
- Quốc gia gắn với thương hiệu
- Hoa Kỳ
- Nhóm sản phẩm
- Ổ khóa treo · Hộp giữ chìa khóa
Mẫu sản phẩm · 208
Master Lock 101 — tài liệu ổ khóa treo thân thép lá ghép
101 là ổ khóa treo thân thép lá ghép trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 3-1/4 in (83 mm); Chiều dài càng khóa 3 in (76 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 2-1/4 in (57 mm); Đường kính càng khóa 5/16 in (8 mm).
Master Lock 105D — tài liệu ổ khóa treo thân thép lá ghép
105D là ổ khóa treo thân thép lá ghép trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1-1/8 in (29 mm); Chiều dài càng khóa 1/2 in (13 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 1/2 in (13 mm); Đường kính càng khóa 3/16 in (5 mm).
Master Lock 10D — tài liệu ổ khóa treo thân thép lá ghép
10D là ổ khóa treo thân thép lá ghép trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1 in (25 mm); Chiều dài càng khóa 7/16 in (11 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 13/32 in (10 mm); Đường kính càng khóa 5/32 in (4 mm).
Master Lock 1174 — tài liệu ổ khóa treo mã số
1174 là ổ khóa treo mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 2-1/4 in (57 mm); Chiều dài càng khóa 1-1/16 in (27 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 1 in (25 mm); Đường kính càng khóa 5/16 in (8 mm).
Master Lock 1175D — tài liệu ổ khóa treo mã số
1175D là ổ khóa treo mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 2-1/4 in (57 mm); Chiều dài càng khóa 1-1/16 in (27 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 15/16 in (24 mm); Đường kính càng khóa 3/8 in (10 mm).
Master Lock 1175LHRS — tài liệu ổ khóa treo mã số
1175LHRS là ổ khóa treo mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 2-1/4 in (57 mm); Chiều dài càng khóa 2-1/16 in (52 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 15/16 in (24 mm); Đường kính càng khóa 3/8 in (10 mm).
Master Lock 1175LHSS — tài liệu ổ khóa treo mã số
1175LHSS là ổ khóa treo mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 2-1/4 in (57 mm); Chiều dài càng khóa 2-1/16 in (52 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 1 in (25 mm); Đường kính càng khóa 5/16 in (8 mm).
Master Lock 120T — tài liệu ổ khóa treo đồng thau
120T là ổ khóa treo đồng thau trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 3/4 in (19 mm); Chiều dài càng khóa 7/16 in (11 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 3/8 in (10 mm); Đường kính càng khóa 5/32 in (4 mm).
Master Lock 121T — tài liệu ổ khóa treo
121T là ổ khóa treo trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 3/4 in (19 mm); Chiều dài càng khóa 7/16 in (11 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 1/4 in (6 mm); Đường kính càng khóa 5/32 in (4 mm).
Master Lock 130D — tài liệu ổ khóa treo đồng thau
130D là ổ khóa treo đồng thau trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1-3/16 in (30 mm); Chiều dài càng khóa 5/8 in (16 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 9/16 in (14 mm); Đường kính càng khóa 3/16 in (5 mm).
Master Lock 140DLF — tài liệu ổ khóa treo đồng thau
140DLF là ổ khóa treo đồng thau trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1-9/16 in (40 mm); Chiều dài càng khóa 1-1/2 in (38 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 13/16 in (21 mm); Đường kính càng khóa 1/4 in (6 mm).
Master Lock 140DLH — tài liệu ổ khóa treo đồng thau
140DLH là ổ khóa treo đồng thau trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1-9/16 in (40 mm); Chiều dài càng khóa 2 in (51 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 13/16 in (21 mm); Đường kính càng khóa 1/4 in (6 mm).
Master Lock 140Q — tài liệu ổ khóa treo đồng thau
140Q là ổ khóa treo đồng thau trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1-9/16 in (40 mm); Chiều dài càng khóa 7/8 in (22 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 13/16 in (21 mm); Đường kính càng khóa 1/4 in (6 mm).
Master Lock 1500DCOV — tài liệu khóa mã số
1500DCOV là khóa mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1-7/8 in (48 mm); Chiều dài càng khóa 11/16 in (17 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 13/16 in (21 mm); Đường kính càng khóa 9/32 in (7 mm).
Master Lock 1500LH — tài liệu ổ khóa treo mã số
1500LH là ổ khóa treo mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1-7/8 in (48 mm); Chiều dài càng khóa 2 in (51 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 13/16 in (21 mm); Đường kính càng khóa 9/32 in (7 mm).
Master Lock 1500T — tài liệu khóa mã số
1500T là khóa mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1-7/8 in (48 mm); Chiều dài càng khóa 3/4 in (19 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 13/16 in (21 mm); Đường kính càng khóa 9/32 in (7 mm).
Master Lock 1506D — tài liệu khóa mã số
1506D là khóa mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều dài càng khóa 3/4 in (19 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 13/16 in (21 mm); Đường kính càng khóa 9/32 in (7 mm).
Master Lock 150D — tài liệu ổ khóa treo đồng thau
150D là ổ khóa treo đồng thau trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 2 in (51 mm); Chiều dài càng khóa 1 in (25 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 1 in (25 mm); Đường kính càng khóa 9/32 in (7 mm).
Master Lock 1523D — tài liệu khóa mã số
1523D là khóa mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 2 1/2 in (64 mm); Chiều dài càng khóa 13/16 in (21 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 1-1/4 in (32 mm); Đường kính càng khóa 1/4 in (6 mm).
Master Lock 1525 — tài liệu ổ khóa treo mã số
1525 là ổ khóa treo mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1-7/8 in (48 mm); Chiều dài càng khóa 3/4 in (19 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 13/16 in (21 mm); Đường kính càng khóa 9/32 in (7 mm).
Master Lock 1530DPNK — tài liệu khóa mã số
1530DPNK là khóa mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1 -7/8 in (48 mm); Chiều dài càng khóa 3/4 in (19 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 13/16 in (21 mm); Đường kính càng khóa 9/32 in (7 mm).
Master Lock 1533TRI — tài liệu khóa mã số
1533TRI là khóa mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 1 -9/16 in (40 mm); Chiều dài càng khóa 11/16 in (17 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 11/16 in (17 mm); Đường kính càng khóa 3/16 in (5 mm).
Master Lock 1534D — tài liệu khóa mã số
1534D là khóa mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 2 1/2 in (64 mm); Chiều dài càng khóa 1-1/8 in (29 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 1-3/8 in (35 mm); Đường kính càng khóa 1/4 in (6 mm).
Master Lock 1534DWHT — tài liệu ổ khóa treo mã số
1534DWHT là ổ khóa treo mã số trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 2-1/2 in (64 mm); Chiều dài càng khóa 1-1/8 in (29 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 1-3/8 in (35 mm); Đường kính càng khóa 1/4 in (6 mm).
Nguồn chính thức
Tổng hợp từ nguồn công khai. Việc liệt kê không có nghĩa là thương hiệu chính thức tham gia hoặc hợp tác. Quốc gia phản ánh lịch sử thương hiệu hoặc địa điểm công ty, không phải nơi sản xuất hay thị trường bán hàng.

























