Thông số kỹ thuật
- Phân loại catalogue
- Khóa cam tủ
- Số đĩa
- 9
- Hoàn thiện bề mặt
- Mạ crôm
- Vật liệu vỏ ruột khóa
- Đồng thau
- Chiều dài tổng thể
- 33 mm
- Giới hạn hoặc phạm vi độ dày cửa phù hợp
- 9.5 mm
- Khoảng cách cam
- 18.5 mm
- Nền tảng chìa được liệt kê trong catalogue
- PROTEC (N); CLASSIC (C); DISKLOCK PRO (D); SENTRY (B)
- Vị trí rút chìa
- Chỉ vị trí khóa
- Góc cam trong catalogue
- 90°/180°
Công dụng và chức năng của mẫu
CL104 dùng vỏ ruột bằng đồng thau; chỉ có thể rút chìa ở vị trí khóa, góc cam trong catalogue là 90°/180°.
Cách so sánh và kiểm tra cấu hình
“Chỉ vị trí khóa” ảnh hưởng đến quy trình quản lý chìa tủ. Khi so sánh khóa cam có hình dáng gần nhau, vẫn cần kiểm tra riêng vật liệu vỏ, trạng thái rút chìa và vị trí nối cam.
Tài liệu gốc và giới hạn phiên bản
Trang này dẫn catalogue thị trường Australia, trang in 88 (trang PDF 89). Hãy dùng mã mẫu đầy đủ CL104 để xin bản vẽ hiện hành và danh sách phụ kiện từ nhà sản xuất.
Giới hạn
- Bản ghi mẫu trong catalogue thị trường Australia, không đại diện cho nguồn cung ở thị trường khác, cấu hình mới nhất hoặc tồn kho.
- Không suy đoán kích thước từ tỷ lệ bản vẽ. Tuyên bố tiêu chuẩn hoặc chứng nhận cần được kiểm tra riêng với chứng chỉ hiện hành, mẫu và điều kiện lắp đặt.
Nguồn tham khảo
ABLOY Australian Market Keying Products Catalogue, trang in 88 trangTài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.
