Kích thước khóa và lắp đặt
Mục này chưa có kích thước được xác minh. Kiểm tra bản vẽ của nhà sản xuất trước khi đặt hàng.
Đối chiếu khoảng cách từ mép khóa đến tâm, khoảng cách giữa các tâm, mặt nẹp và các điểm bắt vít với bản vẽ của mẫu cụ thể.
Xem danh mục liên quanThông số kỹ thuật
- Phân loại catalogue
- Khóa cam tủ
- Số đĩa
- 11
- Hoàn thiện bề mặt
- Mạ crôm
- Vật liệu vỏ ruột khóa
- Đồng thau
- Chiều dài tổng thể
- 43 mm
- Giới hạn hoặc phạm vi độ dày cửa phù hợp
- 19.5 mm
- Khoảng cách cam
- 28.5 mm
- Nền tảng chìa được liệt kê trong catalogue
- PROTEC2 (T); PROTEC (N); CLASSIC (C); SENTRY (B)
Công dụng và chức năng của mẫu
CL106 là khóa cam tủ trong catalogue, có trường chiều dài tổng là 43 mm, giới hạn độ dày cánh phù hợp là 19.5 mm.
Cách so sánh và kiểm tra cấu hình
Khi kiểm tra khóa tủ, trước hết so sánh độ dày cánh, tổng chiều dài và vị trí truyền động, rồi kiểm tra trạng thái rút chìa và chuyển động chốt. Ruột dài hơn hoặc nhiều đĩa hơn tự nó không chứng minh tương thích với tủ hiện có.
Tài liệu gốc và giới hạn phiên bản
Trang này dẫn catalogue thị trường Australia, trang in 87 (trang PDF 88). Hãy dùng mã mẫu đầy đủ CL106 để xin bản vẽ hiện hành và danh sách phụ kiện từ nhà sản xuất.
Catalogue có các vị trí rút chìa khác nhau; không thể chỉ dựa vào chiều dài tổng để coi tương đương với mẫu chỉ rút chìa ở một vị trí.
Giới hạn
- Bản ghi mẫu trong catalogue thị trường Australia, không đại diện cho nguồn cung ở thị trường khác, cấu hình mới nhất hoặc tồn kho.
- Catalogue có các vị trí rút chìa khác nhau; không thể chỉ dựa vào chiều dài tổng để coi tương đương với mẫu chỉ rút chìa ở một vị trí.
- Không suy đoán kích thước từ tỷ lệ bản vẽ. Tuyên bố tiêu chuẩn hoặc chứng nhận cần được kiểm tra riêng với chứng chỉ hiện hành, mẫu và điều kiện lắp đặt.
Nguồn tham khảo
ABLOY Australian Market Keying Products Catalogue, trang in 87 trangTài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.
