Thông số kỹ thuật
- Phân loại catalogue
- Khóa cam tủ
- Số đĩa
- 9
- Hoàn thiện bề mặt
- Mạ crôm
- Vật liệu vỏ ruột khóa
- Đồng thau
- Chiều dài tổng thể
- 33 mm
- Giới hạn hoặc phạm vi độ dày cửa phù hợp
- 9.5 mm
- Khoảng cách cam
- 18.5 mm
- Nền tảng chìa được liệt kê trong catalogue
- PROTEC (N); CLASSIC (C)
- Vị trí rút chìa
- Vị trí khóa và mở khóa
- Góc cam trong catalogue
- 0°/180°
Công dụng và chức năng của mẫu
CL107 dùng vỏ ruột bằng đồng thau; chìa có thể rút ở vị trí khóa và mở khóa, góc cam trong catalogue là 0°/180°.
Cách so sánh và kiểm tra cấu hình
“Vị trí khóa và mở khóa” ảnh hưởng đến quy trình quản lý chìa tủ. Khi so sánh khóa cam có hình dáng gần nhau, vẫn cần kiểm tra riêng vật liệu vỏ, trạng thái rút chìa và vị trí nối cam.
Tài liệu gốc và giới hạn phiên bản
Trang này dẫn catalogue thị trường Australia, trang in 90 (trang PDF 91). Hãy dùng mã mẫu đầy đủ CL107 để xin bản vẽ hiện hành và danh sách phụ kiện từ nhà sản xuất.
Catalogue có các vị trí rút chìa khác nhau; không thể chỉ dựa vào chiều dài tổng để coi tương đương với mẫu chỉ rút chìa ở một vị trí.
Giới hạn
- Bản ghi mẫu trong catalogue thị trường Australia, không đại diện cho nguồn cung ở thị trường khác, cấu hình mới nhất hoặc tồn kho.
- Catalogue có các vị trí rút chìa khác nhau; không thể chỉ dựa vào chiều dài tổng để coi tương đương với mẫu chỉ rút chìa ở một vị trí.
- Không suy đoán kích thước từ tỷ lệ bản vẽ. Tuyên bố tiêu chuẩn hoặc chứng nhận cần được kiểm tra riêng với chứng chỉ hiện hành, mẫu và điều kiện lắp đặt.
Nguồn tham khảo
ABLOY Australian Market Keying Products Catalogue, trang in 90 trangTài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.
