Kích thước ruột khóa
Mục này chưa có kích thước được xác minh. Kiểm tra bản vẽ của nhà sản xuất trước khi đặt hàng.
Đo hai phía từ vít cố định. Kiểm tra biên dạng, cam và phiên bản ruột khóa.
Xem danh mục liên quanThông số kỹ thuật
- Phân loại catalogue
- Ruột khóa công trình
- Số đĩa
- 11 (9 đối với phiên bản CLIQ)
- Vật liệu
- Đồng thau
- Hoàn thiện bề mặt
- Mạ crôm satin (các lựa chọn bề mặt khác và nền tảng áp dụng xem catalogue gốc)
- Nền tảng chìa được liệt kê trong catalogue
- PROTEC2 CLIQ (T); PROTEC2 (T); PROTEC CLIQ (N); PROTEC (N); DISKLOCK PRO (D); CLASSIC (C); CLIQ Express (CE)
Công dụng và chức năng của mẫu
Ruột ngoài đơn không phụ kiện; catalogue giới hạn rõ cho mục đích thay thế.
Cách so sánh và kiểm tra cấu hình
Khi kiểm tra ruột khóa, trước hết xác nhận vị trí lắp và bộ phận truyền động, rồi so sánh nền tảng chìa. Mã đặt hàng đầy đủ còn gồm hoàn thiện bề mặt và dạng lắp ráp; không thể chỉ dựa vào tiền tố CY để xác định phù hợp.
Tài liệu gốc và giới hạn phiên bản
Trang này dẫn catalogue thị trường Australia, trang in 34 (trang PDF 35). Hãy dùng mã mẫu đầy đủ CY057 để xin bản vẽ hiện hành và danh sách phụ kiện từ nhà sản xuất.
Nguồn giới hạn cho mục đích thay thế; không dùng để quảng bá như giải pháp chung cho cửa mới.
Giới hạn
- Bản ghi mẫu trong catalogue thị trường Australia, không đại diện cho nguồn cung ở thị trường khác, cấu hình mới nhất hoặc tồn kho.
- Nguồn giới hạn cho mục đích thay thế; không dùng để quảng bá như giải pháp chung cho cửa mới.
- Phiên bản cơ và CLIQ có thể khác chiều dài và số đĩa. Trang này giữ riêng theo trường dữ liệu gốc, không coi hai phiên bản có cùng kích thước.
- Không suy đoán kích thước từ tỷ lệ bản vẽ. Tuyên bố tiêu chuẩn hoặc chứng nhận cần được kiểm tra riêng với chứng chỉ hiện hành, mẫu và điều kiện lắp đặt.
Nguồn tham khảo
ABLOY Australian Market Keying Products Catalogue, trang in 34 trangTài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.
