Thông số kỹ thuật
- Vật liệu
- Thép tôi cứng
- Số đĩa
- 11 (CLIQ của CY402/CY403 là 9)
- Cam đi kèm
- SP404838 chốt cài
- Bề mặt
- Crôm satin ngọc trai
- Kiểm tra lắp đặt
- Phải kiểm tra bước ren của thân khóa
Công dụng và đặc điểm của mẫu
CY403 là ruột lắp ren vỏ thép tôi cứng, catalogue ghép với SP404838 cam chốt cài. Khi lắp cần kiểm tra bước ren và đuôi của khóa gốc.
Những điểm cần kiểm tra khi so sánh mẫu gần nhau
Khi so sánh các ruột lắp ren cùng nhóm, vật liệu và chức năng cam phải đồng thời phù hợp; không chọn thay thế chỉ vì hình dáng lắp giống nhau.
Nguồn và phạm vi phiên bản
Thông tin từ catalogue chính thức thị trường Australia, trang PDF 33, số trang in là 32. Mục này tổng hợp CY403 theo các đặc điểm cấu trúc và vật liệu riêng; không tách màu hoặc nền tảng chìa thành thêm trang.
Khi chọn, cần xin nhà cung cấp mã đặt hàng đầy đủ, bản vẽ hiện hành và hướng dẫn áp dụng. Các linh kiện phối hợp trong catalogue có thể phải đặt riêng.
Giới hạn
- Tài liệu catalogue trước đây của thị trường Australia, không đại diện cho tồn kho hiện tại, cấu hình mới nhất hoặc khả năng dùng ở mọi thị trường.
- Không tính kích thước từ tỷ lệ hình minh họa cùng trang; không sao chép mã đặt hàng trong các lớp hình chồng nhau.
Nguồn tham khảo
ABLOY Australian Market Keying Products Catalogue, trang in 32 trangTài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.
