Khóa, linh kiện và lựa chọn

Tìm kiếm

CISA C2000 25/25 Ruột khóa châu Âu dùng chìa hai phía (10G300040)

CISA 10G300040 là ruột khóa châu Âu C2000 dùng chìa hai phía, danh nghĩa trong catalogue 25/25, kích thước thực tế A=24.9 mm, B=24.9 mm, thân L=49.8 mm, 4 bi.

CISA 10G300040 — Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.
Hình minh họa cấu trúc dòng sản phẩm, không phải ảnh của biến thể kích thước này; hãy kiểm tra thông số mẫu.Nguồn hình ảnh
CISA 10G300040 B 24.9 mm, A 24.9 mm, sơ đồ đo thân L 49.8 mm do trang web tự biên soạn
Sơ đồ đo từng đoạn do trang web tự biên soạn: theo đúng hình gốc, B bên trái, A bên phải, lấy đường tâm vít cố định ở giữa làm ranh giới. L chỉ mô tả phần thân, không bao gồm trục hay núm vặn nhô ra. Hình không theo tỷ lệ, không thể hiện hình dáng thực, không phải bản vẽ lắp đặt.

Kích thước ruột khóa

Kích thước từ tài liệu của mẫu
Thông số kỹ thuậtKích thước từ tài liệu của mẫu
Tổng chiều dài L49.8 mm
Chiều dài phía A24.9 mm
Chiều dài phía B24.9 mm

Đo hai phía từ vít cố định. Kiểm tra biên dạng, cam và phiên bản ruột khóa.

Xem danh mục liên quan

Thông số kỹ thuật

Hệ chìa khóa
C2000
Kết cấu
Ruột khóa châu Âu dùng chìa hai phía
Hình thức vận hành
Chìa hai phía
Quy cách danh nghĩa trong catalogue
25/25 mm
Tổng chiều dài L
49.8 mm
Chiều dài phía A
24.9 mm
Chiều dài phía B
24.9 mm
Số bi trong catalogue
4
Mốc đo kích thước
Đường tâm vít cố định ở giữa; trong hình gốc, B ở bên trái, A ở bên phải
Vật liệu vỏ và lõi
Đồng thau
Kiểu cam
Tương thích DIN: cam nhô bằng thép thiêu kết tự bôi trơn

Kích thước và hướng lắp đặt

Ở mẫu này, A=24.9 mm, B=24.9 mm, thân L=49.8 mm; hai đoạn A và B dài bằng nhau. Giá trị danh nghĩa 25/25 trong bảng dùng để nhận diện khi đặt hàng, chiều dài thực tế phải căn cứ các cột A, B và L.

Hình gốc lấy đường tâm vít cố định ở giữa làm ranh giới, đoạn B ở bên trái, đoạn A ở bên phải. Cần xác định hướng theo ốp ở hai mặt cửa và cách vận hành, không suy ra mặt trong, mặt ngoài cửa từ vị trí trái phải trên trang.

Cơ cấu vận hành và bộ phận đi kèm

Vận hành bằng chìa ở hai đầu. Vỏ và lõi bằng đồng thau, cam nhô tương thích DIN bằng thép thiêu kết tự bôi trơn; cần kiểm tra giao diện cam của khóa cửa, không chỉ lựa chọn theo tổng chiều dài.

Giới hạn

  • A và B được ghi theo hướng hình gốc của nhà sản xuất, không trực tiếp biểu thị mặt trong hay ngoài cửa; phải kiểm tra phía vận hành trước khi lắp.
  • Quy cách danh nghĩa trong catalogue khác với kích thước đo thực tế, không cộng các kích thước thương mại để thay cho L.
  • Hình tự biên soạn chỉ giải thích chiều dài từng đoạn thân, không thể hiện đường bao thực hay gia công đầu trục và không phải dưỡng lắp.

Nguồn tham khảo

CISA catalogue tiếng Anh, trang tệp 122 / trang in 118

Tài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.

Bài viết liên quan