Kích thước sản phẩm
| Thông số kỹ thuật | Kích thước từ tài liệu của mẫu |
|---|---|
| Chiều cao trên hình | 60 mm |
| Chiều rộng trên hình | 43 mm |
Đối chiếu kích thước tổng thể và các điểm lắp đặt với tài liệu của sản phẩm cụ thể.
Xem danh mục liên quanThông số kỹ thuật
- Dòng đi kèm
- 3131, 3132, 3133, 3134, 3134 AB
- Hướng
- Hướng phải
- Vật liệu và bề mặt
- Đồng thau đánh bóng
- Chiều cao trên hình
- 60 mm
- Chiều rộng trên hình
- 43 mm
Ý nghĩa kết cấu đối với lựa chọn
98020121 là bộ vòng ốp hướng phải cho các dòng nêu trên. Kích thước bao 60×43 mm giúp kiểm tra phạm vi che phủ bề mặt cửa cũ, nhưng tâm lỗ và vị trí vít vẫn cần xác nhận theo hình gốc; không coi diện tích trang trí che phủ là khả năng cố định kết cấu.
Danh sách kiểm tra trước khi thay thế
Khi đặt hàng, cung cấp mã mẫu đầy đủ 98020121 và kiểm tra: Dòng đi kèm: 3131, 3132, 3133, 3134, 3134 AB; Hướng: Hướng phải; Vật liệu và bề mặt: Đồng thau đánh bóng; Chiều cao trên hình: 60 mm; Chiều rộng trên hình: 43 mm. Đồng thời giữ ảnh vị trí lắp khóa cũ, chi tiết nhận chốt và chi tiết nối; Kích thước bao, khoảng cách lỗ và hành trình mô tả các mốc đo khác nhau, không thể thay nhau.
Giới hạn
- Trang này là hồ sơ cấu hình của danh mục .42; cần xác nhận với nhà sản xuất nguồn cung hiện tại, mẫu thay thế và điều kiện lắp đầy đủ.
Nguồn tham khảo
ISEO Danh mục 03 .42, trang thực 39 (trang in 3-39)Tài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.
