Kích thước khóa và lắp đặt
| Thông số kỹ thuật | Kích thước từ tài liệu của mẫu |
|---|---|
| Chiều cao cụm lắp | 3-9/16 inch |
| Chiều rộng cụm lắp | 2-3/4 inch |
Đối chiếu khoảng cách từ mép khóa đến tâm, khoảng cách giữa các tâm, mặt nẹp và các điểm bắt vít với bản vẽ của mẫu cụ thể.
Xem danh mục liên quanThông số kỹ thuật
- Chức năng sản phẩm
- Chìa một phía
- Độ dày cửa phù hợp tối thiểu
- 1-3/8 inch
- Độ dày cửa phù hợp tối đa
- 1-3/4 inch
- Chiều cao cụm lắp
- 3-9/16 inch
- Chiều rộng cụm lắp
- 2-3/4 inch
- Chiều dài cụm lắp
- 9/16 inch
- Vật liệu chính
- Kim loại
- Cấu hình trên trang chính thức có SmartKey
- Có
- Tùy chọn khoảng cách từ mép cửa đến tâm chốt
- 2-3/8 hoặc 2-3/4 inch (chốt điều chỉnh được theo mô tả trên trang chính thức)
Nhu cầu mà cấu hình này đáp ứng
Cấu hình mẫu San Clemente: khóa chốt vuông dùng chìa một phía. Cấu hình này vận hành bằng chìa một phía. Phạm vi độ dày cửa trên trang chính thức là 1-3/8 đến 1-3/4 inch.
Cách so sánh trong cùng dòng
Khi so sánh khóa cửa, trước tiên xác nhận nhu cầu dùng chìa một phía và thao tác bên trong, sau đó kiểm tra độ dày cửa và cấu hình chốt; không đánh giá khả năng thay thế chỉ theo lớp hoàn thiện hoặc tên dòng.
Cách đọc kích thước và cấu hình
Giới hạn độ dày cửa lấy từ bảng thông số chính thức; kích thước bao cụm lắp chỉ giữ các giá trị có định dạng rõ ràng. Kích thước gần giống không có nghĩa là chốt, chi tiết cố định hoặc lỗ cửa có thể thay trực tiếp cho nhau.
Mục này tổng hợp theo chức năng thực tế của dòng; không tạo trang trùng lặp riêng cho màu sắc, tấm trang trí cùng chức năng và gói kết hợp.
Giới hạn
- Trang chính thức thể hiện một cấu hình cụ thể; thông số này không tự động áp dụng cho cơ cấu chìa, lớp hoàn thiện và phiên bản khu vực khác cùng dòng.
- Đơn vị thông số giữ nguyên inch như trên trang chính thức; khi mua và lắp đặt cần lấy bản vẽ kích thước hiện hành và mã đặt hàng đầy đủ.
Nguồn tham khảo
Chi tiết sản phẩm chính thức Kwikset: San Clemente Rectangle Deadbolt - Keyed One Side - featuring SmartKeyTài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.
