Kích thước khóa và lắp đặt
| Thông số kỹ thuật | Kích thước từ tài liệu của mẫu |
|---|---|
| Khoảng lùi E | 15 mm |
| Bề rộng nẹp mặt | 20 mm |
| Chiều cao hộp khóa | 85 mm |
Đối chiếu khoảng cách từ mép khóa đến tâm, khoảng cách giữa các tâm, mặt nẹp và các điểm bắt vít với bản vẽ của mẫu cụ thể.
Xem danh mục liên quanThông số kỹ thuật
- Kết cấu
- Khóa lưỡi gà ngắn dẫn động bằng tay nắm
- Khoảng lùi E
- 15 mm
- Bề rộng nẹp mặt
- 20 mm
- Bề mặt hộp khóa
- Mạ kẽm
- Bề mặt nẹp mặt
- Mạ kẽm
- Chiều cao hộp khóa
- 85 mm
- Hướng lưỡi gà
- Không phân biệt trái phải
- Dẫn động lưỡi gà
- Dẫn động bằng tay nắm
Kích thước và giao diện lắp đặt
Khoảng lùi E trong catalogue là 15 mm, bề rộng nẹp mặt là 20 mm. Kiểm tra riêng hai kích thước; bề rộng nẹp mặt được đo giữa mép ngoài bên trái và bên phải, mốc lắp đặt thực tế của khoảng lùi phải được đối chiếu với bản vẽ đầy đủ của mẫu, không thể thay bằng độ dày cửa.
Phải kiểm tra lỗ trên cửa theo bộ phận vận hành cụ thể, không suy ra giao diện ruột khóa hoặc tay nắm chỉ từ hình hộp khóa ngắn.
Điều kiện khóa và vận hành
Lưỡi gà hộp khóa ngắn này do tay nắm vận hành; 85 mm là chiều cao hộp khóa, không xem là chiều dài nẹp mặt. Khi chọn cần xác nhận vị trí lỗ tay nắm trên cửa, không chỉ nhìn vị trí ruột khóa.
Giới hạn
- Cần kiểm tra tổng chiều dài nẹp, vị trí lỗ cố định và kích thước lỗ nhận trên bản vẽ lắp đầy đủ; hình bề rộng nẹp không phải dưỡng khoan.
- Điện áp và dòng điện điều khiển trong catalogue không áp dụng cho kết cấu cơ khí trên trang này; trang này không suy đoán cấp chống cháy hay độ an toàn của cả cửa.
Nguồn tham khảo
CISA catalogue tiếng Anh, trang in 265 / PDF269 trangTài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.
