Khóa, linh kiện và lựa chọn

Tìm kiếm

Master Lock 6850LJ — tài liệu ổ khóa treo đồng thau

6850LJ là ổ khóa treo đồng thau trong danh mục chính thức của Master Lock. Trang này tổng hợp kích thước và thông tin kiểm tra khi lựa chọn cho mã mẫu tương ứng: Chiều rộng thân khóa 2 in (51 mm); Chiều dài càng khóa 2-1/2 in (64 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 29/32 in (23 mm); Đường kính càng khóa 3/8 in (10 mm).

Master Lock 6850LJ Hình sản phẩm chính thức
Nguồn hình ảnh

Kích thước ổ khóa treo và càng khóa

Kích thước từ tài liệu của mẫu
Thông số kỹ thuậtKích thước từ tài liệu của mẫu
Chiều rộng thân khóa2 in (51 mm)
Chiều dài càng khóa2-1/2 in (64 mm)
Chiều rộng lọt lòng càng khóa29/32 in (23 mm)
Đường kính càng khóa3/8 in (10 mm)

Đối chiếu đường kính, chiều rộng bên trong và chiều dài càng khóa với lỗ khoen khóa. Kiểm tra khoảng trống cần thiết để mở.

Xem danh mục liên quan

Thông số kỹ thuật

Chiều rộng thân khóa
2 in (51 mm)
Chiều dài càng khóa
2-1/2 in (64 mm)
Chiều rộng lọt lòng càng khóa
29/32 in (23 mm)
Đường kính càng khóa
3/8 in (10 mm)
Màu sắc
Vàng kim

Mã mẫu và phạm vi tài liệu

Hồ sơ này tương ứng với mã mẫu chính thức 6850LJ, với thông tin từ trang sản phẩm của nhà sản xuất tại Hoa Kỳ. Hậu tố mã mẫu là một phần của định danh sản phẩm; khi đối chiếu tài liệu mua hàng hoặc thay thế, cần giữ nguyên mã đầy đủ.

Trường thương hiệu trên trang gốc là Master Lock. Trang này trình bày các thông số có sẵn trong các trường có nhãn; với kích thước, giữ nguyên đơn vị gốc và cách ghi quy đổi của nhà sản xuất, không tự ý thay đổi mốc đo.

Cách sử dụng kích thước trên trang này

Các trường kỹ thuật chính thức của mẫu này gồm: Chiều rộng thân khóa 2 in (51 mm); Chiều dài càng khóa 2-1/2 in (64 mm); Chiều rộng lọt lòng càng khóa 29/32 in (23 mm); Đường kính càng khóa 3/8 in (10 mm). Những giá trị này dùng để nhận diện mẫu tương ứng, không đại diện cho sản phẩm khác cùng thương hiệu.

Chiều rộng thân khóa mô tả kích thước ngoài của thân; chiều rộng lọt lòng và chiều dài càng khóa dùng để kiểm tra không gian ghép nối, còn đường kính càng dùng để kiểm tra lỗ luồn. Ba thông số có mục đích khác nhau, không thể chỉ dựa vào chiều rộng thân để chọn khóa thay thế. Độ phù hợp thực tế vẫn cần được kiểm tra theo mốc trên hình và khoảng trống mở, đóng.

Danh sách kiểm tra khi lựa chọn

Dưới đây là đề xuất tổ chức thông tin, không phải bảo đảm tương thích từ nhà sản xuất. Thông số giống nhau cũng không đủ để suy ra các khóa có thể thay thế nhau trong mọi tình huống.

  • Kiểm tra mã mẫu đầy đủ 6850LJ có khớp với sản phẩm thực tế hoặc báo giá hay không.
  • Đối chiếu riêng đường kính càng với lỗ luồn và chiều rộng lọt lòng càng với chiều rộng bát khóa; đồng thời chừa khoảng trống để xoay, mở và đóng.
  • Xác nhận riêng cấu hình giao hàng thực tế, hệ chìa khóa, môi trường sử dụng và yêu cầu áp dụng tại địa phương.
  • Nếu cần kết luận về hiệu năng hoặc chứng nhận, hãy kiểm tra bằng chứng cho đúng mã mẫu, không suy đoán từ hình dáng hoặc kích thước.

Giới hạn

  • Thông tin mẫu lấy từ danh mục chính thức tại Hoa Kỳ, không đại diện cho nguồn cung, tồn kho hoặc giá tại Trung Á.
  • Kích thước giữ nguyên đơn vị gốc; chưa có thử nghiệm sản phẩm thực tế hoặc kiểm chứng tương thích độc lập.
  • Liên kết hình ảnh lấy từ trang chính thức, nhưng quyền sử dụng ảnh chưa được xác minh; cần quay lại trang gốc để xác nhận hiệu năng, bảo hành và chứng nhận.

Nguồn tham khảo

Danh mục sản phẩm chính thức Master Lock tại Hoa Kỳ

Tài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.

Bài viết liên quan

ZamokWiki · Thư viện kiến thức về khóa có dẫn nguồn

Giới thiệuTài liệu nhà sản xuất được giữ nguyên ngôn ngữ gốc.